Kaori Dict

互角

ごかく

gokaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỖ GIÁC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cân bằng; ngang sức; đối đầu công bằng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.equal (in ability); even; evenly matched; well-matched; on par (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl has to match me in skill.

  • They are equally matched in their knowledge of English.

  • The brothers' school records nearly matched.

  • They are equally matched in their knowledge of French.

  • It's a tossup as to who will win; both teams are about the same in quality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互角 (ごかく) — cân bằng; ngang sức; đối đầu công bằng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict