Kaori Dict

内角

ないかく

naikaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỘI GIÁC

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.interior angle; internal angle

  2. danh từbaseball

    2.inside corner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sum of the angles of a triangle on a spherical plane is more than 180 degrees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内角 (ないかく) — interior angle; internal angle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict