Kaori Dict

角砂糖

かくざとう

kakuzatou

Âm Hán-Việt: GIÁC SA ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cube sugar; sugar cube

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put two lumps in my tea, please.

  • One lump of sugar, please.

  • Please put a lump of sugar in my coffee.

  • Hi Mr Ant, keeping up the good work today as well. Here's a sugar cube.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角砂糖 (かくざとう) — cube sugar; sugar cube | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict