Kaori Dict

すみ

sumi

N4

Âm Hán-Việt: NGUNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.góc; ngóc ngách; góc nhỏ
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.corner; nook; recess

  2. danh từhiếm

    2.downstage right (on a noh stage)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn một cái điện thoại mới.

    I want to buy a new smartphone.

  • Someone is hiding in the corner.

  • Do you have a smartphone?

  • I don't have a smartphone.

  • I'd like a corner room.

  • Have you searched everywhere?

  • Read this on the smartphone.

  • I want a new smartphone!

  • I still don't have a smartphone.

  • There is a desk in a corner of the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隅 (すみ) — góc; ngóc ngách; góc nhỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict