Kaori Dict

酸味

さんみ

sanmi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOAN VỊ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.sourness; acidity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You like the slightly sour chocolates, don't you?

  • Coffee without acidity seems to suit my father's taste better.

  • I don't like eating pineapples. They have a noticeably sour taste.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸味 (さんみ) — sourness; acidity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict