Kaori Dict

三位

さんみ

sanmi

Âm Hán-Việt: TAM VỊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.third place; third rank

    esp. さんい

  2. danh từ

    2.third rank (in the Japanese court system)

    esp. さんみ

  3. danh từChristianity

    3.Trinity; the Father, the Son, and the Holy Spirit

    esp. さんみ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三位 (さんみ) — third place; third rank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict