Kaori Dict

すみ

sumi

N3

Âm Hán-Việt: MẶC

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.mực; mực in; mực mực
  1. danh từ

    1.sumi; India ink; Chinese ink; ink stick; ink-cake

  2. danh từ

    2.squid ink; octopus ink

  3. danh từ

    3.carpenter's inking string

Câu ví dụ · Tatoeba

  • India ink produces an interesting pattern when used as a dye.

  • I wonder what the person who cooked with squid ink for the first time was thinking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨 (すみ) — mực; mực in; mực mực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict