Kaori Dict

直角

ちょっかく

chokkaku

N2

Âm Hán-Việt: TRỰC GIÁC

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.góc vuông
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.right angle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These lines meet at right angles.

  • A right angle has ninety degrees.

  • The two lines cross each other at right angles.

  • The two streets intersect at right angles.

  • The two lines cross each other at right angles.

  • An angle of 90 degrees is called a right angle.

  • Please cut along the grain.

  • These two lines are at right angles.

  • These two lines cut across each other at right angles.

  • He used watercolors in short vertical brush-strokes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直角 (ちょっかく) — góc vuông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict