Kaori Dict

まっ四角

まっしかく

masshikaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.square

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まっ四角 (まっしかく) — square | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict