Kaori Dict

街角

まちかど

machikado

N2

Âm Hán-Việt: NHAI GIÁC

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.góc phố; góc đường
  1. danh từ

    1.street corner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a telephone booth at the corner of the street.

  • Are there apple tarts at the corner bakery?

  • Tom earned money by playing his guitar on street corners.

  • The old men like to meet on the street corner just to shoot the bull.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街角 (まちかど) — góc phố; góc đường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict