Kaori Dict

/N2 · Bài 70

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    まげるmageru

    cong; uốn; gập; làm lệch

  2. 2
    magomago

    bối rối; lúng túng

  3. 3
    まさつmasatsuMA SÁT

    xô xát; mâu thuẫn

  4. 4
    masuku

    mặt nạ; khuôn mặt

  5. 5
    またぐmatagu

    qua; bước qua; vượt qua

  6. 6
    まちあいしつmachiaishitsuĐÃI HỢP THẤT

    phòng chờ; phòng đợi

  7. 7
    まちあわせるmachiawaseru

    hẹn gặp; hẹn hò; gặp mặt

  8. 8
    まちかどmachikadoNHAI GIÁC

    góc phố; góc đường

  9. 9
    まっくらmakkura

    tối tăm; tối đen; tối tối

  10. 10
    まっくろmakkuro

    đen sẫm; đen tuyền

  11. 11
    まっさおmassao

    xanh thẫm; xanh đậm; xanh băng

  12. 12
    まっさきmassaki

    đầu tiên; đầu tiên; đầu tiên

  13. 13
    まっしろmasshiro

    trắng tinh; trắng muốt; trắng sạch; không vệt

  14. 14
    まつるmatsuru

    thờ cúng; dâng lễ

  15. 15
    まどぐちmadoguchiSONG KHẨU

    song khấu

  16. 16
    まねるmaneru

    mimic; bắt chước; sao chép

  17. 17
    まぶたmabutaKIỂM

    mắt trùm

  18. 18

    khăn choàng; ống khói

  19. 19
    まもなくmamonaku

    sắp tới

  20. 20

    enmarathon

Câu ví dụ trong bài

  • The boy persisted in his opinion.

  • Friction between the Americans and the British mounted.

  • Bạn có đang đeo khẩu trang không?

  • I'll never set foot in this house again.

  • Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.

  • We used to meet on our way to school.

  • There is a telephone booth at the corner of the street.

  • Bên ngoài trời rất tối.

  • Oh, the toast is burned black.

  • On hearing this, he turned pale.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 70 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict