Kaori Dict

真っ黒

まっくろ

makkuro

N2

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.đen sẫm; đen tuyền
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.pitch-black; jet-black; black

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.strongly tanned; deeply sunburnt

  3. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.sooty; black with dirt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh, the toast is burned black.

  • The fish is burnt black.

  • She was very brown after her holiday.

  • One image comes to mind: an eerie, pitch-black disk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ黒 (まっくろ) — đen sẫm; đen tuyền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict