Kaori Dict

黒

Hắc

đen

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#573 / 2.501
Bộ thủ
bộ 203
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
hei1
Tiếng Hàn
흑

đen

Từ chứa chữ này · dễ trước

くろkuroHẮC

đen; tội lỗi

N5
くろいkuroi

đen; tối; đen tăm; tội phạm; xấu xa

N5
こくばんkokubanHẮC BẢN

bảng đen; bảng học

N3
まっくろmakkuro

đen sẫm; đen tuyền

N2
くろうとkuroutoHUYỀN NHÂN

chuyên gia; bậc thầy

N1
くろじkurojiHẮC TỰ

lợi nhuận; thặng dư; số tiền dương

N1
くろいきりkuroikiri

sương đen

thông dụng
くろっぽいkuroppoi

đen đậm

thông dụng
こくえんkokuenHẮC DUYÊN

đen dâu

thông dụng
こっかいkokkaiHẮC HẢI

Biển Đen

thông dụng
ほくろhokuroHẮC TỬ

đốm đen

thông dụng
くろいろkuroiroHẮC SẮC

màu đen

thông dụng
こくじんkokujinHẮC NHÂN

người da đen

thông dụng
くろぼしkuroboshiHẮC TINH

điểm đen

thông dụng
くろしおkuroshioHẮC TRÀO

sông Đen

thông dụng
くろまくkuromakuHẮC MÀN

người đằng sau

thông dụng
くろきkurokiHẮC MỘC

gỗ chưa gỗ

thông dụng
しっこくshikkokuTẤT HẮC

đen tuyền; đen thẫm

thông dụng
あさぐろいasaguroi

da sạm; da nâu; màu sẫm

thông dụng
だいこくばしらdaikokubashiraĐẠI HẮC TRỤ

trụ cột chính; người chủ lực

thông dụng
しろくろshirokuroBẠCH HẮC

đen trắng; đúng sai

thông dụng
こくいkokuiHẮC Y

áo đen

thông dụng
こくえんkokuenHẮC YÊN

khói đen

thông dụng
くろしろkuroshiroHẮC BẠCH

đúng sai

thông dụng
あんこくankokuÁM HẮC

đêm tối; bóng tối

thông dụng
めぐろmeguroMỤC HẮC

quận Meguro; chim mắt trắng Bonin

thông dụng
おはぐろohaguro

entooth blackening · tooth-blackening dye

あんこくきankokukiÁM HẮC KỲ

eneclipse period (in viral lifecycle); eclipse phase · dark age

あんこくじだいankokujidaiÁM HẮC THỜI ĐẠI

enDark Ages · dark age

あんこくたいりくankokutairikuÁM HẮC ĐẠI LỤC

enDark Continent (i.e. Africa)

くろくするkurokusuru

ento blacken; to make black

くろずむkurozumu

ento blacken; to darken

くろばむkurobamu

ento blacken; to become black

くろまるkuromaru

ento blacken; to become black

くろめるkuromeru

ento blacken (something); to make something black · to talk wrong into right

くろらかkuroraka

enblackness; deep black

こくどkokudoHẮC NÔ

enblack slave · black person

くろんぼkuronbo

enblack person; darkie; golliwog · well-tanned person

こくいのさいしょうkokuinosaishou

enBuddhist priest who is also an important politician

くろうんもkurounmoHẮC VÂN MẪU

enbiotite; black or green mica

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒 (Hắc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict