Kaori Dict

黒い

くろい

kuroi

N5

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đen; tối; đen tăm; tội phạm; xấu xa
  1. tính từ đuôi い

    1.black

  2. tính từ đuôi い

    2.dark; blackish; sun-tanned (skin)

  3. tính từ đuôi い

    3.suspicious; criminal; illicit

  4. tính từ đuôi い

    4.darkened and dirty; sooty; covered in dirt

  5. tính từ đuôi い

    5.evil; wicked; black-hearted

  6. tính từ đuôi い

    6.inauspicious; ill-boding; unlucky

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái xe này màu đen.

    This car is black.

  • Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.

    There is much sugar in this black box.

  • The governor took the money out of a slush fund.

  • Nancy is a shade darker than Helen.

  • It was the tall man in the long, black coat.

  • The cat is black.

  • Crows are black.

  • The flower isn't black.

  • Which dog is black?

  • She is dark-skinned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒い (くろい) — đen; tối; đen tăm; tội phạm; xấu xa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict