Kaori Dict

/N5 · Bài 12

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    くらいkurai

    tối; u ám; buồn; khó hiểu

  2. 2

    khoảng; ước tính

  3. 3
    kurasu

    lớp; lớp học

  4. 4
    グラムguramuNGOÃ

    gam

  5. 5
    くるkuru

    đến; tới; đến nơi; đến lúc

  6. 6
    くるまkurumaXA

    xe; xe hơi

  7. 7
    くろkuroHẮC

    đen; tội lỗi

  8. 8
    くろいkuroi

    đen; tối; đen tăm; tội phạm; xấu xa

  9. 9
    けいかんkeikanCẢNH QUAN

    cảnh sát; cảnh quan

  10. 10
    けさkesaKIM TRIỀU

    hôm nay sáng; sáng nay; sáng nay; sáng nay

  11. 11
    けすkesu

    xóa; tắt; loại bỏ

  12. 12
    けっこうkekkouKẾT CẤU

    tuyệt vời, xuất sắc

  13. 13
    けっこんkekkonKẾT HÔN

    kết hôn; hôn nhân

  14. 14
    げつようびgetsuyoubiNGUYỆT DIỆU NHẬT

    thứ hai; ngày thứ hai; nguyệt diệu nhật

  15. 15
    げんかんgenkanHUYỀN QUAN

    cửa vào; sảnh vào; lối vào; hành lang

  16. 16
    げんきgenkiNGUYÊN KHÍ

    sức khỏe; năng động

  17. 17
    ko

    đơn vị đếm; cá nhân

  18. 18
    goNGŨ

    số năm; năm

  19. 19
    goNGỮ

    từ; ngôn ngữ; lời nói; ngữ

  20. 20
    こうえんkouenCÔNG VIÊN

    ena park

Câu ví dụ trong bài

  • Thấy cây mà chẳng thấy rừng.

  • Anh ấy đứng hạng bét trong lớp.

  • The net weight of this jam is 200 grams.

  • Hãy đến.

  • Cái xe này màu đen.

  • Cậu có thích mèo đen không?

  • Cái xe này màu đen.

  • Lực lượng cảnh sát đã xung đột với những người biểu tình.

  • Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?

  • Bạn tắt ga chưa?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 12 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict