Kaori Dict

来る

くる

kuru

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đến; tới; đến nơi; đến lúc
  1. động từ 来るtự động từ

    1.to come (spatially or temporally); to approach; to arrive

  2. động từ 来るtự động từtrợ động từthường viết bằng kana

    2.to come back; to do ... and come back

    after the -te form of a verb

  3. động từ 来るtự động từtrợ động từthường viết bằng kana

    3.to come to be; to become; to get; to grow; to continue

    after the -te form of a verb

  4. động từ 来るtự động từ

    4.to come from; to be caused by; to derive from

  5. động từ 来るtự động từ

    5.to come to (e.g. "when it comes to spinach ...")

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy đến.

    Please come.

  • Anh ta cũng không tới.

    He isn't coming, either.

  • Lại đây nào.

    Come here.

  • Tàu đến rồi đấy.

    Here comes the train.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Không ai tới hết.

    Nobody came.

  • Hãy đến cứu tôi!

    Come to help me.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Mùa đông đang đến.

    Winter is coming on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来る (くる) — đến; tới; đến nơi; đến lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict