佝僂
くる
kuru
Âm Hán-Việt: CÂU LÂU
Cách viết khác: 痀瘻
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.rickets
- danh từthường viết bằng kana
2.person with rickets; hunchback
くる
kuru
Âm Hán-Việt: CÂU LÂU
Cách viết khác: 痀瘻
1.rickets
2.person with rickets; hunchback