Kaori Dict

抉る

えぐる

eguru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to gouge; to hollow out; to bore; to excavate; to scoop out

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to greatly perturb; to cause emotional pain

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    3.to get to the bottom of things; to relentlessly bring the truth to light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Search not the wound too deep lest thou make a new one.

  • I'll gouge out your eyes!

  • He pried open the locked door with a crowbar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抉る (えぐる) — to gouge; to hollow out; to bore; to excavate; to scoop out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict