抉
Quyết
gouge · hollow out · bore · pry
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- えぐ.るこじ.るくじ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jue2
- Tiếng Hàn
- 결
gouge · hollow out · bore · pry
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engouging out · exposing (a scandal, fraud, etc.)
ento gouge; to hollow out; to bore; to excavate; to scoop out · to greatly perturb; to cause emotional pain
ento wrench open; to break open; to pry open; to prise open; to force open
ento be gouged; to be hollowed; to become hollow
ento have an underbite; to have a protruding chin · to be concaved; to have a concave shape
ento dig out; to gouge out; to hollow out · to scoop; to ladle; to bail
ento pry (open); to prise; to wrench
ento stick into and move around; to dig around in; to pick (i.e. one's teeth)
ento force (something) into; to thrust into
ento gouge out; to cut out; to scoop out · to bring to light; to reveal
ento dig out; to hollow out; to cut into
ento pry (open); to prise; to wrench
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).