決る
しゃくる
shakuru
Cách viết khác: 抉る・刳る・杓る · Cách đọc khác: さくる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to dig out; to gouge out; to hollow out
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to scoop; to ladle; to bail
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
3.to jerk (one's chin)