Kaori Dict

抉る

くじる

kujiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to stick into and move around; to dig around in; to pick (i.e. one's teeth)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抉る (くじる) — to stick into and move around; to dig around in; to pick (i.e. one's teeth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict