Kaori Dict

杓れる

しゃくれる

shakureru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    1.to have an underbite; to have a protruding chin

  2. động từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    2.to be concaved; to have a concave shape

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杓れる (しゃくれる) — to have an underbite; to have a protruding chin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict