杓れる
しゃくれる
shakureru
Cách viết khác: 決れる・抉れる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana
1.to have an underbite; to have a protruding chin
- động từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana
2.to be concaved; to have a concave shape
しゃくれる
shakureru
Cách viết khác: 決れる・抉れる
1.to have an underbite; to have a protruding chin
2.to be concaved; to have a concave shape