えぐり出す
えぐりだす
eguridasu
Cách viết khác: 抉り出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to gouge out; to cut out; to scoop out
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to bring to light; to reveal
えぐりだす
eguridasu
Cách viết khác: 抉り出す
1.to gouge out; to cut out; to scoop out
2.to bring to light; to reveal