Kaori Dict

繰る

くる

kuru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.khuyển; cuộn; lật trang
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to reel; to wind; to spin (thread)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to turn (pages); to flip through (a book); to leaf through (a book); to consult (a dictionary); to refer to (an encyclopedia)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to count (e.g. the days)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to open one-by-one; to close one-by-one (e.g. shutters)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I counted the days to see when it had happened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰る (くる) — khuyển; cuộn; lật trang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict