Kaori Dict

ko

N5

Âm Hán-Việt:

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đơn vị đếm; cá nhân
  1. lượng từ

    1.counter for (small) things or pieces

    also written as ヶ

  2. lượng từ

    2.counter for military units

  3. danh từ

    3.(an) individual; one person

  4. lượng từkhẩu ngữ

    4.counter for years (of age difference); counter for school-years

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This flashlight needs two batteries.

  • I want a doggy.

  • Yes, two.

  • He is no better than a beggar is.

  • How many bags do you have?

  • I'll take three of each sort.

  • My brother is three years younger than me.

  • One was heavy.

  • He had three pieces of baggage.

  • These are sold in one's.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個 (こ) — đơn vị đếm; cá nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict