Kaori Dict

ko

N2

Âm Hán-Việt: TIỂU

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.nhỏ; ít; hơi; nhẹ
  1. tiền tố

    1.small; little; slight

  2. tiền tố

    2.slightly less than; just about

  3. tiền tố

    3.somewhat; somehow

  4. tiền tố

    4.minor; petty

    sometimes derogatory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小 (こ) — nhỏ; ít; hơi; nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict