Kaori Dict

むすめ

musume

N4

Âm Hán-Việt: NƯƠNG

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.con gái; cô gái trẻ; con gái chưa kết hôn
  1. danh từ

    1.daughter

  2. danh từ

    2.girl (i.e. a young, unmarried woman)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con gái tôi bị cảm.

    My daughter caught a cold.

  • Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.

    He married his daughter to a lawyer.

  • Con gái tôi đang ngủ say.

    My daughter is fast asleep.

  • Mary là con gái út của Tom đấy.

    Mary is Tom's youngest daughter.

  • Cô nàng đó cũng đã không còn trong độ tuổi kết hôn nữa rồi.

  • Tôi đã muốn đặt tên con gái mình là Mary.

    I wanted to name my daughter Mary.

  • Con gái tôi mặc một chiếc kimono màu xanh nhạt.

    The girl wore a light blue kimono.

  • Anh ấy muốn kết hôn với con gái tôi.

    He wants to marry my daughter.

  • Khi nhìn khuôn mặt đang ngủ say của con gái tôi, tôi nghĩ: "Ngày mai mình cũng phải cố gắng lên thôi".

    When I see the soundly sleeping face of my daughter, I think, "I will give it my all tomorrow, too."

  • Tôi đã ngạc nhiên khi nghe con gái anh ấy nói năng một cách tục tĩu như vậy.

    I was very much shocked to hear his daughter using such bad language.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘 (むすめ) — con gái; cô gái trẻ; con gái chưa kết hôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict