Kaori Dict

結構

けっこう

kekkou

N5

Âm Hán-Việt: KẾT CẤU

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.tuyệt vời, xuất sắc
  1. tính từ đuôi な

    1.splendid; nice; wonderful; delightful; lovely; excellent; fine

  2. tính từ đuôi な

    2.sufficient; satisfactory; enough; fine; all right; OK

  3. tính từ đuôi な

    3.not needing (any more of something); (already) having enough; fine (as in "I'm fine"); no, thank you

  4. phó từ

    4.rather; quite; fairly; pretty; surprisingly; quite a bit; fairly well

  5. danh từ

    5.structure; construction; framework; architecture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không cần tiền.

    I do not want any money.

  • "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."

    "May I help you?" "No, thank you. I'm just looking."

  • The woman's hair is quite short.

  • Either day is OK.

  • No more, thank you. I'm full.

  • A healthy curiosity is truly a fine thing.

  • It's fine.

  • It's so exciting.

  • I don't want any more.

  • That's fine with me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結構 (けっこう) — tuyệt vời, xuất sắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict