Kaori Dict

Cấu

posture · stance · appearance · build

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#316 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
gou4
Tiếng Hàn

posture · stance · appearance · build · set up

Từ chứa chữ này · dễ trước

けっこうkekkouKẾT CẤU

tuyệt vời, xuất sắc

N5
かまうkamau

quan tâm; lo lắng

N4
きこうkikouCƠ CẤU

cơ cấu; tổ chức; cơ chế; hệ thống

N3
こうせいkouseiCẤU THÀNH

cấu trúc; thành phần; tổ chức; bố cục

N3
こうぞうkouzouCẤU TẠO

cấu trúc; tổ chức; khung

N2
おかまいなくokamainaku

đừng bận tâm; đừng lo lắng

N2
かまいませんkamaimasen

không sao; đừng bận tâm

N2
かまえるkamaeru

chuẩn bị; sắp đặt; trang bị; lập kế hoạch

N1
こうそうkousouCẤU TƯỞNG

ý tưởng; kế hoạch; dự định

N1
いこうikouDI CẤU

đi cấu; di cấu cổ

thông dụng
きょこうkyokouHƯ CẤU

enfiction; fabrication; concoction

thông dụng
こうずkouzuCẤU ĐỒ

encomposition (of painting); structural outline; compositional arrangement

thông dụng
こうちくkouchikuCẤU TRÚC

enconstruction; building; putting up; erecting; creation; formulation; architecture (systems, agreement, etc.)

thông dụng
こうないkounaiCẤU NỘI

enpremises; grounds; campus; compound; precincts

thông dụng
こころがまえkokorogamae

enpreparedness; readiness; mental attitude; frame of mind

thông dụng
まちかまえるmachikamaeru

ento lie in wait (for); to be on the watch (for); to wait (for); to watch (for)

thông dụng
こうぞうぶつkouzoubutsuCẤU TẠO VẬT

enstructure

thông dụng
サーボきこうsaabokikou

enservomechanism

シフトえんざんきこうshifutoenzankikou

enshift arithmetic unit

ヒッグスきこうhiggusukikou

enHiggs mechanism

きがまえkigamae

enreadiness; preparedness; attitude · kanji "vapor" radical

かまえkamae

enstructure; construction; appearance · posture (e.g. in martial arts); pose; stance

こうがいkougaiCẤU NGOẠI

enoff grounds; outside the premises

こうせいかのうkouseikanouCẤU THÀNH KHẢ NĂNG

enconfigurable

こうせいしkouseishiCẤU THÀNH TỬ

encomponent

こうせいたんいkouseitan'iCẤU THÀNH ĐAN VỊ

enelement

こうせいようそkouseiyousoCẤU THÀNH YẾU TỐ

encomponent; element; part

こうぞうたいkouzoutaiCẤU TẠO THỂ

enstructure

こうぶんkoubunCẤU VĂN

ensentence structure; grammatical construction · syntax

こうぶんぽうkoubunpouCẤU VĂN PHÁP

ensyntax

こうぶんぎkoubungiCẤU VĂN MỘC

ensyntax tree

こうそくえんざんきこうkousokuenzankikouCAO TỐC DIỄN TOÁN CƠ CẤU

enhigh-speed arithmetic unit (computer)

さいこうせいsaikouseiTÁI CẤU THÀNH

enreconstruction; reorganization; reorganisation; reconstitution; reconfiguration

さいこうちくsaikouchikuTÁI CẤU TRÚC

enreconstruction; rebuilding; restructuring

さんだんがまえsandangamae

entriple; three-way; threefold

じょういこうぞうjouikouzouTHƯỢNG VỊ CẤU TẠO

enhigher structure

じょうぶこうぞうjoubukouzouTHƯỢNG BỘ CẤU TẠO

ensuperstructure

みがまえmigamae

enposture; attitude

おもてがまえomotegamae

enthe front of a building; facade

ふどうしょうすうてんえんざんきこうfudoushousuuten'enzankikouPHÙ ĐỘNG TIỂU SỐ ĐIỂM DIỄN TOÁN CƠ CẤU

enfloating-point arithmetic unit

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構 (Cấu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict