Kaori Dict

構え

かまえ

kamae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.structure; construction; appearance

  2. danh từ

    2.posture (e.g. in martial arts); pose; stance

  3. danh từ

    3.readiness; determination; preparedness

  4. danh từ

    4.kanji enclosure type radical (must enclose at least two sides of the kanji)

    e.g. 門

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the stance of someone who's going for a home run.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構え (かまえ) — structure; construction; appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict