Kaori Dict

機構

きこう

kikou

N3

Âm Hán-Việt: CƠ CẤU

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.cơ cấu; tổ chức; cơ chế; hệ thống
  1. danh từ

    1.mechanism; machinery

  2. danh từ

    2.system; structure; organization; framework

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Something must be wrong with the machinery.

  • WHO stands for World Health Organization.

  • Bribes are something that arises in conjunction with power organizations.

  • The Japanese distribution system, characterized by layers of wholesale, is complex and costly.

  • Every person in this community is like a cell in the immune system of a healthy human body.

  • In short some guns have excellent security systems to prevent accidental firing (e.g. when dropped), others don't.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機構 (きこう) — cơ cấu; tổ chức; cơ chế; hệ thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict