Kaori Dict

起工

きこう

kikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỞI CÔNG

Nghĩa

  1. 1.bắt đầu công việc
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.setting to work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起工 (きこう) — bắt đầu công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict