Kaori Dict

気候

きこう

kikou

N3

Âm Hán-Việt: KHÍ HẬU

JLPT N3 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.khí hậu, thời tiết, điều kiện khí hậu
  1. danh từ

    1.climate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Biến đổi khí hậu là có thật.

    Climate change is real.

  • Khí hậu ở đất nước này ôn hòa.

    The climate is mild in this country.

  • Khí hậu Canada lạnh hơn Nhật bản rất nhiều.

    The climate of Canada is cooler than that of Japan.

  • Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.

    The climate here is like that of France.

  • Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.

    The whole world needs to tackle the problem of climate change together.

  • That country has a mild climate.

  • I really enjoy the climate.

  • This is a terrible climate.

  • The climate is changing.

  • Canada has a cold climate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気候 (きこう) — khí hậu, thời tiết, điều kiện khí hậu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict