Kaori Dict

構える

かまえる

kamaeru

N1

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.chuẩn bị; sắp đặt; trang bị; lập kế hoạch
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to set up (a house, store, etc.); to build; to establish; to run; to maintain

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to have at the ready (e.g. a gun); to hold in preparation (e.g. a camera); to prepare in advance (e.g. a meal)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to adopt a posture; to assume a stance; to stand ready; to be poised for

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to put on an air; to assume an attitude

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to stiffen; to tense up; to become formal

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to fabricate in order to deceive; to make up; to feign

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    7.to plan; to scheme

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took up residence in Jamaica.

  • You have to be patient.

  • He has a store on the main road.

  • The man all in red was holding a gun.

  • He set up a new home in Jamaica.

  • She has a large office in this building.

  • They decided to settle in a suburb of London.

  • John, you're working too hard. Sit down and take it easy for a while.

  • Don't rush into the situation until you have all the details; hold your horses until you know where you are going.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構える (かまえる) — chuẩn bị; sắp đặt; trang bị; lập kế hoạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict