Kaori Dict

お構いなく

おかまいなく

okamainaku

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đừng bận tâm; đừng lo lắng
  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)

    1.please don't fuss over me; don't go to any trouble; don't bother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please don't go out of your way on my account.

  • Don't mind me.

  • Please don't bother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お構いなく (おかまいなく) — đừng bận tâm; đừng lo lắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict