Kaori Dict

構成単位

こうせいたんい

kouseitan'i

Âm Hán-Việt: CẤU THÀNH ĐAN VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.element

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A family is the smallest unit of society.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構成単位 (こうせいたんい) — element | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict