Kaori Dict

構いません

かまいません

kamaimasen

N2

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.không sao; đừng bận tâm
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.no problem; it doesn't matter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can speak out freely here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構いません (かまいません) — không sao; đừng bận tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict