Kaori Dict

心構え

こころがまえ

kokorogamae

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.preparedness; readiness; mental attitude; frame of mind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Should anything arise, she will be prepared for it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心構え (こころがまえ) — preparedness; readiness; mental attitude; frame of mind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict