Kaori Dict

血行

けっこう

kekkou

Âm Hán-Việt: HUYẾT HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.circulation (of the blood)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Moderate exercise stimulates the circulation of the blood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血行 (けっこう) — circulation (of the blood) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict