Kaori Dict

決行

けっこう

kekkou

N3

Âm Hán-Việt: QUYẾT HÀNH

JLPT N3 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.thực hiện; thực thi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.doing (with resolve); carrying out (e.g. a plan)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Workers at the company went on a strike.

  • The game will be held even if it rains.

  • The event will be held even if it rains.

  • The marathon will be held, rain or shine.

  • The young men said that they would do it despite all of the difficulties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決行 (けっこう) — thực hiện; thực thi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict