Kaori Dict

頡頏

けっこう

kekkou

Âm Hán-Việt: HIỆT HÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từhiếm

    1.rising and falling (of a bird)

  2. danh từdanh từ + するtự động từhiếm

    2.rivalry (between two equally strong sides); struggle for supremacy; competing (with); vying (with); contending (with); being an equal match (for)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頡頏 (けっこう) — rising and falling (of a bird) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict