頡
Hiệt
take wing · fly up
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツキツカツケチ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 181
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jie2, xie2
- Tiếng Hàn
- 힐, 갈
take wing · fly up
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrivalry (between two equally strong sides); struggle for supremacy; competing (with); vying (with); contending (with); being an equal match (for)
enCangjie input method (for Chinese)
enrising and falling (of a bird) · rivalry (between two equally strong sides); struggle for supremacy; competing (with); vying (with); contending (with); being an equal match (for)
enCangjie (input method for Chinese)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).