Kaori Dict

公園

こうえん

kouen

N5

Âm Hán-Việt: CÔNG VIÊN

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

ena parkNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.(public) park

    occ. 公苑 in park names

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã từng làm tình trong công viên chưa?

    Have you ever had sex in a public park?

  • Hôm qua bạn đi ra công viên đúng không nhỉ?

    You went to the park yesterday, didn't you?

  • Anh ta đã dẫn tôi xem công viên.

    He showed me round the park.

  • Có rất nhiều cặp tình nhân ở công viên.

    There were a lot of young couples in the park.

  • Bọn họ ngồi trên ghế băng trong công viên.

    They sat on a bench in the park.

  • Nhiều đứa trẻ đã chơi ở trong công viên.

    Many children were playing in the park.

  • Ken đã đến công viên để gặp Yumi.

    Ken went to the park to meet Yumi.

  • Công viên đó có rất nhiều con sóc.

    The park was full of squirrels.

  • Trong công viên có nhiều chú chim nhỏ như thế.

    There are many such birds in the park.

  • Chắc là anh ấy đang chạy bộ quanh công viên.

    He may be jogging around the park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公園 (こうえん) — a park | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict