Kaori Dict

元気

げんき

genki

N5

Âm Hán-Việt: NGUYÊN KHÍ

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.sức khỏe; năng động
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.lively; full of spirit; energetic; vigorous; vital; spirited

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.healthy; well; fit; in good health

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khỏe không?

    How are you?

  • Ê! Khỏe không?

    Hi! How are you?

  • Tích cực lên đi.

    Cheer up!

  • Bạn trông khỏe nhỉ.

    You're looking good!

  • Bố mẹ bạn có khỏe không?

    How are your parents?

  • Gia đình bạn có khỏe không?

    How is your family?

  • Tom vẫn khỏe chứ?

    Is everything OK with Tom?

  • Tom đã khỏe lại.

    Tom bounced back.

  • Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.

    You have a healthy baby boy.

  • Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.

    Sound sleep freshened him up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元気 (げんき) — sức khỏe; năng động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict