Kaori Dict

クラス

kurasu

N5

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.lớp; lớp học
  1. danh từ

    1.class

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đứng hạng bét trong lớp.

    He was at the bottom of the class.

  • Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.

    She runs fastest in our class.

  • Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.

    Helen is always at the top of her class.

  • Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.

    Helen is always at the top of her class.

  • Tom là đứa con trai duy nhất trong lớp.

    Tom was the only boy in the entire class.

  • Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?

    How many boys are there in your class?

  • Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.

    He can swim faster than any other boy in his class.

  • Trong lớp tôi, không có một đứa con gái nào dễ thương hơn Linda.

    No other girl in my class is prettier than Linda.

  • Trong lớp đó có ba học sinh trùng tên nhau.

    There are three students with the same name in that class.

  • You are welcomed in our class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クラス — lớp; lớp học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict