Kaori Dict

暮らす

くらす

kurasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.sống; sinh tồn; làm việc
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to live (on, by, etc.); to lead a life; to get along; to get by

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to make a living; to earn a livelihood

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từtự động từdated term

    3.to spend one's time (doing); to pass one's days (doing); to live; to get on (doing)

  4. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi す

    4.to do daily; to do all day long; to continue doing

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sống trong một căn phòng có bốn cái giường.

    I will live in a room with four beds.

  • Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.

    I'd like to live a quiet life in the country after retirement.

  • Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.

    There are about 6 billion people in the world.

  • Họ sống hạnh phúc từ đó về sau.

    They lived happily ever after.

  • Tom và Mary đang sống trong một cái nhà rơ-moóc

    Tom and Mary live in a mobile home.

  • Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.

    If you want security in your old age, begin saving now.

  • Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã quyết định sống ở Úc.

    I've decided to live in Australia after I graduate from college.

  • Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.

    He has two brothers, one lives in Osaka and the other in Kobe.

  • Do you think you can live on a dollar a day in America?

  • Cut your coat according to your cloth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暮らす (くらす) — sống; sinh tồn; làm việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict