Kaori Dict

くるま

kuruma

N5

Âm Hán-Việt: XA

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.xe; xe hơi
  1. danh từ

    1.car; automobile; vehicle

  2. danh từ

    2.wheel; castor; caster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái xe này màu đen.

    This car is black.

  • Anh ta dừng xe lại.

    He stopped the car.

  • Anh ta đã bị xe cán.

    He was run over by a car.

  • Chiếc xe của anh ta là model mới nhất.

    His car is a new model.

  • Đây là xe hơi của tôi.

    I own this car.

  • Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.

    This car is the latest model.

  • Tôi thích cái ô tô của bạn.

    I like your car.

  • Ngài có mấy chiếc xe ô tô?

    How many cars do you have?

  • Tôi thích ô tô của bạn.

    I like your car.

  • Tom là một người bán ô tô.

    Tom is a car salesman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車 (くるま) — xe; xe hơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict