Kaori Dict

今朝

けさ

kesa

N5

Âm Hán-Việt: KIM TRIỀU

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.hôm nay sáng; sáng nay; sáng nay; sáng nay
  1. danh từphó từ

    1.this morning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?

    Did you feed the dog this morning?

  • Sáng nay rất lạnh.

    It is very cold this morning.

  • Sáng nay bạn ngủ lúc mấy giờ thế?

    What time did you go to sleep this morning?

  • Sáng nay tôi gặp Bob.

    I saw Bob this morning.

  • Sáng nay tôi dậy lúc 6 giờ.

    I got up at six-thirty this morning.

  • Sáng nay tôi đã ăn rất nhiều.

    I have eaten a lot this morning.

  • Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu.

    I woke up with a headache this morning.

  • Sáng nay tôi nhận được thư của Tom.

    I received an email from Tom this morning.

  • Tôi nhận được rất nhiều thư vào sáng hôm nay.

    I got a lot of mail this morning.

  • Từ sáng đến giờ, trời cứ mưa rồi tạnh.

    It has been raining on and off since this morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今朝 (けさ) — hôm nay sáng; sáng nay; sáng nay; sáng nay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict