Kaori Dict

警官

けいかん

keikan

N5

Âm Hán-Việt: CẢNH QUAN

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.cảnh sát; cảnh quan
  1. danh từ

    1.police officer; policeman; constable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lực lượng cảnh sát đã xung đột với những người biểu tình.

    The police brawled with the demonstrators.

  • Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.

    The American police are in blue uniforms.

  • Twenty police have arrived on the scene.

  • The police held him in custody.

  • The policeman followed him.

  • He was taken away by a policeman.

  • The policeman chased the thief.

  • At the sight of the policemen the thieves ran away.

  • The police spotted him at once as the offender.

  • The policeman let him off with a warning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警官 (けいかん) — cảnh sát; cảnh quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict