Kaori Dict

景観

けいかん

keikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢNH QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scenery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

    The scenery of the Alps left a lasting impression on me.

  • We admired the view of Mt. Fuji.

  • This is a mountain famous for its scenery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景観 (けいかん) — scenery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict